LABUBU Thị trường hôm nay
LABUBU đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LABUBU chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.005581. Với nguồn cung lưu hành là 999,980,482 LABUBU, tổng vốn hóa thị trường của LABUBU tính bằng GBP là £4,135,030.14. Trong 24h qua, giá của LABUBU tính bằng GBP đã giảm £-0.000757, biểu thị mức giảm -11.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LABUBU tính bằng GBP là £0.04577, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.004841.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LABUBU sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LABUBU sang GBP là £0.005581 GBP, với sự thay đổi -11.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LABUBU/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LABUBU/GBP trong ngày qua.
Giao dịch LABUBU
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.007516 | -12.15% |
The real-time trading price of LABUBU/USDT Spot is $0.007516, with a 24-hour trading change of -12.15%, LABUBU/USDT Spot is $0.007516 and -12.15%, and LABUBU/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi LABUBU sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi LABUBU sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LABUBU | 0GBP |
2LABUBU | 0.01GBP |
3LABUBU | 0.01GBP |
4LABUBU | 0.02GBP |
5LABUBU | 0.02GBP |
6LABUBU | 0.03GBP |
7LABUBU | 0.03GBP |
8LABUBU | 0.04GBP |
9LABUBU | 0.05GBP |
10LABUBU | 0.05GBP |
100,000LABUBU | 558.11GBP |
500,000LABUBU | 2,790.59GBP |
1,000,000LABUBU | 5,581.19GBP |
5,000,000LABUBU | 27,905.99GBP |
10,000,000LABUBU | 55,811.99GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang LABUBU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 179.17LABUBU |
2GBP | 358.34LABUBU |
3GBP | 537.51LABUBU |
4GBP | 716.69LABUBU |
5GBP | 895.86LABUBU |
6GBP | 1,075.03LABUBU |
7GBP | 1,254.21LABUBU |
8GBP | 1,433.38LABUBU |
9GBP | 1,612.55LABUBU |
10GBP | 1,791.72LABUBU |
100GBP | 17,917.29LABUBU |
500GBP | 89,586.47LABUBU |
1,000GBP | 179,172.94LABUBU |
5,000GBP | 895,864.73LABUBU |
10,000GBP | 1,791,729.47LABUBU |
Bảng chuyển đổi số tiền LABUBU sang GBP và GBP sang LABUBU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 LABUBU sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang LABUBU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LABUBU phổ biến
LABUBU | 1 LABUBU |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.66INR |
![]() | Rp124.18IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.24THB |
LABUBU | 1 LABUBU |
---|---|
![]() | ₽0.61RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.11JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LABUBU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LABUBU = $0.01 USD, 1 LABUBU = €0.01 EUR, 1 LABUBU = ₹0.66 INR, 1 LABUBU = Rp124.18 IDR, 1 LABUBU = $0.01 CAD, 1 LABUBU = £0.01 GBP, 1 LABUBU = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.63 |
![]() | 0.006257 |
![]() | 0.1565 |
![]() | 674.78 |
![]() | 241.19 |
![]() | 0.7858 |
![]() | 3.32 |
![]() | 674.98 |
![]() | 107,145.33 |
![]() | 0.1571 |
![]() | 3,136.52 |
![]() | 1,996.61 |
![]() | 821.39 |
![]() | 29.31 |
![]() | 0.006242 |
![]() | 674.92 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi LABUBU (LABUBU) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng LABUBU của bạn
Nhập số lượng LABUBU của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LABUBU hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LABUBU.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LABUBU sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LABUBU sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LABUBU sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LABUBU sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi LABUBU sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LABUBU (LABUBU)

Labubu là gì? Cách mua đồng LABUBU?
Giá trị lâu dài của Token LABUBU được neo giữ vào sức sống toàn cầu của IP Labubu.

Phân tích thị trường người sưu tầm Web3 năm 2025: Tăng lên giá Labubu
Khám phá sự tăng lên nhanh chóng của giá Labubu và tiềm năng tương lai của nó trong thị trường sưu tập Web3.

Tin tức mới nhất về Labubu: Đồng LABUBU tạm thời vượt mốc 70 triệu đô la
LABUBU Coin không có liên quan đến Pop Mart chính thức và là một đồng Meme do cộng đồng phát hành.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
